Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tố, (2) trắng, (3) trơn 榡 sù (tố) [ Vh @ QT 榡 (素) sù < MC sɔ < OC *sa:ks | *OC 素 素 魚 訴 saːs | Kangxi: 《康熙字典·木部·十》榡:《集韻》蘇故切,音素。《類篇》器未飾也。通作素。《周禮·槀人·獻素註》形法定爲素。 | Gunagyun: 素 訴 桑故 心 模 暮 去聲 一等 開口 模 遇 去十一暮 suo su so so suo suo sɔ su4 soh suh 列子曰太素者質之始也又空也故也帛也≆說文作𦃃白緻繒也又虜複姓二氏後趙録有宜陽公素和明又後魏書云素黎氏後改爲黎氏 || ZYYY: 素 素 心 魚模合 魚模 去聲 合口呼 su || Môngcổ âmận: su su 去聲 || Handian: 榡 sù ◎ 器物未加裝飾。 ] *** , Quercus dentata, Also:, plain, no color, white, undyed silk, in its original state,   {ID453071051  -   12/4/2017 11:22:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.