Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tới, (2) sỉ 柶 sì (tới) [ Vh @ QT 柶 sì ~ ht. QT 四 (亖) sì < MC sjɨ < OC *slhijs | PNH: QĐ si3, TrC si3 | Shuowen: 《禮》有柶。柶,匕也。从木四聲。息利切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》息利切《正韻》息漬切,𠀤音四。《說文》匕也。《禮·聘禮》宰夫實觶以醴,加柶于觶。《周禮·漿人註》飮醴用柶者,糟也。不用柶者,漿也。 又角柶,喪禮所用。《禮·喪大記註》以角爲之,長六寸,兩頭屈曲。 ] , spoon, ladle,   {ID453070930  -   7/5/2019 6:44:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.