Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tấn, (2) cắm, (3) cài 搢 jìn (tấn) [ Viet. 'cài' <~ 'cắm' ~ Vh @ QT 搢 jìn ~ ht. QT 晉 Jìn, jiàn < MC tsjin < OC *cǝns | *OC 搢 晉 眞 晉 ʔsins | PNH: QĐ zeon3, Hẹ zin5 | Shuowen: 《手部》搢:插也。从手晉聲。搢紳前史皆作薦紳。 | Kangxi: 《康熙字典·手部·十》搢:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤卽刃切,音晉。《說文》插也。《禮·玉藻》天子搢珽。又《內則》搢笏。《儀禮·鄉射禮》三耦皆執弓,搢三而挾一个。《史記·封禪書》搢紳者不道。《前漢·郊祀志》作縉紳。又通作晉。《周禮·春官·典瑞王晉大圭註》晉讀爲搢紳之搢。又振也。《吳語》挺鈹搢鐸。又《韻會》《正韻》𠀤作甸切,音薦。亦插也。又通作薦。《史記·封禪書註》鄭衆註周禮云:搢讀曰薦,則薦亦是進。謂進而置於紳帶之閒,故史記亦多作薦。又《集韻》子賤切,音箭。義同。又牋西切,音齏。義同。本作𢸰。| Guangyun: 搢 晉 即刃 精 眞A 震A 去聲 三等 開口 眞A 臻 去二十一震 tsi̯ĕn tsĭĕn tsiĕn tsjen tsiɪn tsin tsin jin4 cinh zinn 搢紳之士搢笏而垂紳又插也 || Môngcổ âmvận: dzin tsin 去聲 ] ** , stick into, strike, shake, Also:, sash,   {ID453064163  -   11/29/2018 2:34:51 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.