Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tì, (2) bé, (3) tôi, (4) tớ 婢 bì (tỳ) [ Vh @ QT 婢 bì ~ ht. QT 俾 bǐ (bỉ, tì) < MC pje < OC *peʔ | PNH: QĐ pei5, Hẹ pi1, bi1 | Shuowen: 女之卑者也。从女从卑,卑亦聲。便俾切 | Kangxi: 《廣韻》便俾切《集韻》《韻會》部弭切,𠀤音庳。《說文》女之𤰞者。《禮·曲禮》自世婦以下皆稱曰婢子。 又夫人負罪而有所請,亦曰婢子。《左傳·僖十五年》𥠇姬曰:晉君朝以入,則婢子夕以死。又《二十二年》羸氏對太子圉曰:寡君使婢子侍執巾櫛。 又有罪而沒入于官曰官婢。《前漢·𠛬法志》太倉令淳于公罪當𠛬,小女緹縈上書,願沒入爲官婢,以贖父。 又小魚曰魚婢,見《爾雅·釋魚》。|| td. 魚婢 yúbì (cábé), 婢女 bìnǚ (tỳnữ) ] (humbly), I, your servant, Also:, slave girl, maid servant, humble girl,   {ID453055990  -   11/14/2017 8:33:41 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.