Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tỉnh, (2) trinh 妌 jìng (tỉnh) [ Vh @ QT 妌 jìng ~ 'trinh貞 zhēn (trinh)' ~ QT 妌 jìng ~ ht. QT 井 jǐng < MC cjéŋ < OC *ceŋʔ | *OC 妌 井 耕 靜 sɡeŋʔ | Shuowen: 《女部》妌:靜也。从女井聲。| Kangxi: 《康熙字典·女部·四》妌:《類編》疾政切,音穽。《說文》靜也。女德不妄動也。 | Guangyun: 妌 靜 疾郢 從 清開 靜 上聲 三等 開口 清 梗 上四十靜 dzʱi̯ɛŋ dzĭɛŋ dziɛŋ dziæŋ dziᴇŋ dziɛŋ dziajŋ jing4 ziengx dzienk || Handian: 妌 ​​jìng ◎ 女子貞潔嫻靜。 ] *** , chaste, chastity,   {ID453115225  -   12/7/2017 6:30:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.