Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tầu, (2) thốc, (3) xuýt, (4) sủa, (5) giục, (6) thúc, (7) thúcgiục, (8) hốithúc, (10) xúigiục, (12) hối, (13) xúi 嗾 sǒu (tầu) [ Viet 'xúigiục' @& 嗾 sǒu (xúi, thúc) + 嗾 sǒu (giục) | QT 嗾 sǒu (tầu, thốc) < MC sʌw < OC so:ʔ | *OC (1) 嗾 族 竇 輳 shoːɡs , (2) 嗾 族 侯 叜 soːʔ , (3) 嗾 族 竇 瘶 soːɡs | PNH: QĐ sau2, zuk6, Hẹ seu5 | Shuowen: 《口部》嗾:使犬聲。从口族聲。《春秋傳》曰:「公嗾夫獒。」 | Kangxi: 《康熙字典·口部·十一》嗾:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤蘇后切,音叟。《說文》使犬聲。《玉篇》《方言》秦晉冀隴謂使大曰嗾。《左傳·宣二年》公嗾夫獒焉。《疏》服虔云:嗾,㖩也。《釋文》嗾,素口反。服本作㖩。《廣韻》同𠻛。又《唐韻》蘇奏切《集韻》《韻會》《正韻》先奏切,𠀤音漱。或作族。又《廣韻》倉奏切《集韻》千𠋫切,𠀤音湊。或作𠻛。又《集韻》蘇臥切,音䐝。又《集韻》《類篇》𠀤先侯切,音摗。或作𠻛〈氵造〉。又《集韻》作木切,音鏃。或作𠻛,義𠀤同。 Jump to dictionary || ZYYY: 族 精 魚模合 魚模 入聲作平聲 合口呼 tsu || Môngcổ âmvận: sʰiw səw 上聲 || Starostin: to urge on (a dog). Also read *so:?-s (MC sл\w, Pek. sòu), *sho:?-s (MC chл\w, Pek. còu) *** , urge on a dog, urge on, incite, instigate, Also:, incite a dog to bark, (Viet), bark,   {ID453071016  -   5/13/2018 7:38:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.