Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tận, (2) tẫn, (3) gắng, (4) giốc, (5) cạn, (6) chăm 儘 jǐn (tận, tẫn) [ Vh @ QT 儘 jǐn, jìn (tận, tẫn) < MC tsjɨn < OC *ʑinʔ | Pulleyblank : EM, LM tsin | PNH: QĐ zeon6, TrC zing6 | Shuowen: 器中空也。从皿㶳聲。慈刃切。器中空也。釋詁。觳悉卒泯忽滅罄空畢罊殲拔殄盡也。曲禮曰。虛坐盡後。實坐盡前。卽忍切。俗作儘。亦空義之引伸。从皿。㶳聲。慈忍切。十二部。 ] , try, to the utmost, try hard, all, make the best out of, all, exhaust, the greatest extent, try one's best, within the limits of, Also:, exhaust, use up, deplete, keep on doing,   {ID453064123  -   12/6/2017 11:32:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.