Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tự, (2) tợ, (4) tựa 似 sì (tự) [ Vh @ QT 似 sì, shì < MC zjɤ < OC *lhjəʔ | *OC 似 以 之 似 ljɯʔ 說文做佀金文從臺 | PNH: QĐ ci5, ce5 | Tang reconstruction: ziə̌, ziə̌ | Kangxi: 《康熙字典·人部·五》似:〔古文〕𠚦《唐韻》詳里切《集韻》《韻會》象齒切《正韻》詳子切,𠀤音巳。肖也。《爾雅·釋草》綸似綸,組似組,東海有之。帛似帛,布似布,華山有之。《疏》以其所似,名其草也。又嗣也。《詩·周頌》以似以續。又况也,奉也。《賈島詩》今日把似君,誰有不平事。又《正韻》相吏切,音寺。義同。又《韻補》叶養里切,音以。《詩·大雅》無曰余小子,召公是似。叶下祉。《賈誼·旱雲賦》運淸濁之澒洞兮,正重沓而𠀤起。嵬隆崇以崔巍兮,時彷彿而有似。| Guangyun: 似 似 詳里 邪 之 止 上聲 三等 開口 之 止 上六止 zi zĭə ziə zie zɨ zɨ zɨ si4 zsix sziio 嗣也類也象也詳里切十五 || ZYYY: 似 似 心 支思開 支思 去聲 開口呼 sɿ || Môngcổ âmvận: zʰi zɿ 上聲 || Starostin: to resemble, imitate. Standard Sino-Viet. is tự. Another loan from the same source is Viet. tựa 'like, similar'. || td. 似乎 sìhū (tợhồ), 似是而非 sìshì'érfēi (tựa thế mà chẳngphải thế) ] **** , be like, similar, resemble, imitate, similar to, as if, appear, seem,   {ID10351  -   4/4/2019 7:57:57 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.