Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tỉnh, (2) ngay, (3) giếng 井 jǐng (tỉnh) [ Vh @ QT 井 jǐng < MC cjéŋ < OC *ceŋʔ | *OC 井 井 耕 井 skeŋʔ 丼注今體甲金文爲型初文 | Tang reconstruction: *tsiɛ̌ng tsiɛ̌ng | PNH: QĐ zeng2, zing2, Hẹ ziang3 | Pt 子郢 | Shuowen: 《井部》井:八家一井,象構韓形。·,𦉥之象也。古者伯益初作井。凡井之屬皆从井。 | Kangxi: 《康熙字典·二部·二》井:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤子郢切,精上聲。穴地出水曰井。《釋名》井,淸也。《廣雅》深也。易有井卦。《世本》伯益作井。 《汲冡周書》黃帝作井。《孟子》掘井九仞,而不及泉。又《廣韻》田九百畝曰井,象九區之形。 《孟子》方里而井,井九百畝。又市井。《玉篇》穿地取水,伯益造之,因井爲市也。《師古曰》市,交易之處,井,共汲之所,因井成市,故名。又南方宿名。《史記·天官書》南宮朱鳥東井爲水事。《註》東井八星,主水衡也。又井井,經畫端整貌。《荀子·儒效篇》井井兮其有條理也。又往來連屬貌。 《易·井卦》往來井井。又姓。漢有井丹。又藻井。《風俗通》堂殿上作藻井,以象東井,藻以厭火。又綺井。《左思·魏都賦》綺井列疏以懸蒂。 《註》屋板爲井形,飾以丹靑,如綺也。又古文井與𠛬通用。《左傳》有井伯,卽郉伯。《說文》本作丼。 | Guangyun: 井 井 子郢 精 清開 靜 上聲 三等 開口 清 梗 上四十靜 tsi̯ɛŋ tsĭɛŋ tsiɛŋ tsiæŋ tsiᴇŋ tsiɛŋ tsiajŋ jing3 ciengx zienk 說文曰八家一井象構韓形·𦉥之象也古者伯益初作丼今作井見經典省又姓姜子牙之後也左傳有井伯子郢切二 || ZYYY: 井 井 精 庚青齊 庚青 上聲 齊齒呼 tsiəŋ || Môngcổ Âmvận: dzing tsiŋ 上聲 || td. 井底之蛙 jǐngdǐzhīwā (ếchngồiđáygiếng), 龍井茶 Lóngjǐngchá (tràLongTỉnh), 井然有序 jǐngrányǒuxù (ngayngắnthứtự) ] , water well, well, cesspool, well-shaped object, draw water from a well, Also:, mine shaft, pit, warn, hometown, divide square-fields, orderly, neat, law and institutions, constellation’s name,   {ID453064284  -   7/9/2019 7:49:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.