Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tường, (2) tương, (3) tàn, (4) tình, (5) thương 戕 qiāng (tường) [ Vh @ QT 戕 qiāng, qiáng (tương, tường, tàn, tình) < MC < OC ʒhaŋ | *OC (1) 戕 戈 歌 歌 kaːl 同牁 , (2) 戕 爿 陽 臧 ʔsaːŋ 亦作牂, (3) 戕 爿 陽 牆 zaŋ | PNH: QĐ coeng4, Hẹ cong2, TrC Chaozhou chaŋ2, Pk chioŋ2. | Shuowen: 《戈部》戕:搶也。他國臣來弑君曰戕。从戈爿聲。| Kangxi: 《康熙字典·戈部·四》戕:《廣韻》在良切《集韻》《韻會》《正韻》慈良切,𠀤音牆。《說文》槍也。《春秋·宣十八年》邾人戕鄫子于鄫。《左傳·杜註》戕者,卒暴之名。又《集韻》財干切,音殘。義同。又資良切,音將。戕𢦪,橛也。又《廣韻》則郎切《集韻》兹郎切,𠀤音臧。《博雅》戕戙,𣏾也。又戕牁,郡名。亦作牂。又《集韻》慈盈切,音情。殺也。 | Guangyun: (1) 戕 歌 古俄 見 歌 歌 平聲 一等 開口 歌 果 下平七歌 kɑ kɑ kɑ kɑ kɑ kɑ ka ge1 ka ka 陸云上同, (2) 戕 牆 在良 從 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 dzʱi̯aŋ dzĭaŋ dziaŋ dziɑŋ dzɨɐŋ dziɐŋ dzɨaŋ qiang2 ziang dziang 殺也又他國臣來殺君也 , (3) 戕 臧 則郎 精 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 tsɑŋ tsɑŋ tsɑŋ tsɑŋ tsɑŋ tsɑŋ tsaŋ zang1 cang zang 戕牁亦作牂 || ZYYY: 戕 牆 清 江陽齊 江陽 陽平 齊齒呼 tsʰiaŋ || Môngcổ âmvận: (1) dzang tsaŋ 平聲 , (2) tsÿang tsyang dzjaŋ 平聲 ] *** , wound, hurt, injure, maltreat, harm, destroy, kill, slay, Also:, an ancient axe, spear,   {ID453119109  -   6/10/2019 2:59:58 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.