Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tưởng, (2) định, (3) trông, (4) nghĩ, (5) nhớ, (6) muốn, (7) sính 想 xiăng (tưởng) [ Viet. 'nhớ', 'nghĩ' @ '憶 yì (ức)' | Vh @ QT 想 xiăng < MC sjɑŋ < OC *saŋʔ | *OC 想 相 陽 想 slaŋʔ | ¶ x- ~ đ-, m- | PNH: QĐ soeng2, Hẹ siong3, TrC siên6, sion6, siang2 | Shuowen: 冀思也。从心相聲。息兩切 | Kangxi: 《廣韻》《正韻》悉兩切《集韻》《韻會》寫兩切,𠀤音鯗。《說文》冀思也。註希冀而思之也。《後漢·王霸傳》夢想賢士。《晉書·謝安傳》悠然遐想。 又《增韻》意之也。物未至而意之也。 又《周禮·春官》眡祲掌十輝之灋,以觀妖祥,辨吉凶。十曰想。《註》鄭司農云:想者,輝光也。鄭康成曰:想雜氣有所似,可形想也。《六書精薀》心有所欲而思也。字意从心从相,言有所著也。 | Guangyun: 想 想 息兩 心 陽開 養 上聲 三等 開口 陽 宕 上三十六養 si̯aŋ sĭaŋ siaŋ siɑŋ sɨɐŋ siɐŋ sɨaŋ xiang3 siangx siank 思想也息兩切二 || ZYYYY: 想 想 心 江陽齊 江陽 上聲 齊齒呼 siaŋ || Môngcổ Âmvận: sÿang syang sjaŋ 上聲 || Ghichú: 'sính' là một âmcổ trong tiếngViệt, cónghĩalà 'muốn'. || td. 明天想去那裡? Míngtiān xiăng qù nálǐ? (Mainầy định đi nơinào?), §《Phậtthuyết》:'Sính làm con yênlành.' ] *** , miss, think, think of, think deeply, ponder, believe, imagine, thought, intend, plan to, want to, speculate, plan, consider, seem,   {ID10711  -   8/3/2019 8:53:33 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.