Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tường, (2) trường 庠 xiáng (tường) [ Vh @ QT 庠 xiáng < MC zjaŋ < OC *lhaŋ | PNH: QĐ coeng4, Hẹ siong2 | Shuowen: 禮官養老。夏曰校,殷曰庠,周曰序。从广羊聲。似陽切。 清代 段玉裁『說文解字注』禮官養老。夏曰校。殷曰庠。周曰序。孟子滕文公篇曰。夏曰校。殷曰序。周曰庠。史記儒林傳同。漢書儒林傳則云。夏曰校。殷曰庠。周曰序。許同漢書。疑今孟子,史記有誤。孟子曰。庠者,養也。从广。𦬒聲。似陽切。十部。| Kangxi: 《唐韻》似陽切《集韻》《韻會》《正韻》徐羊切,𠀤音祥。《說文》禮官養老處也。《禮·王制》有虞氏養國老于上庠,養庶老于下庠。《註》上庠右學,大學也。下庠左學,小學也。。《註》上庠右學,大學也。下庠左學,小學也。又《學記》黨有庠。《疏》於黨中立學,敎閭中所升者也。《孟子》設爲庠序學校以敎之。庠者養也,校者敎也,序者射也。夏曰校,殷曰序,周曰庠。 | Gyangyun 詳 xiáng, zsiang/sziang, /zĭaŋ/, 似羊 邪 陽開 平聲 陽 開口三等 陽 宕 ] **** , academy, school, institute, country school, village school, study place, Also:, teach,   {ID453078909  -   7/11/2018 6:02:50 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.