Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ma, (2) tư, (3) đẻ, (4) cặp 孖 zī (tư) [ Vh @ QT 孖 mā, zī ~ ht. QT 子 zǐ, zì (tử, tý) < MC tsjɤ < OC *cɑʔ, *ʔslɯ, *ʔzlɯs | *OC (1) 孖 子 之 兹 ʔslɯ, (2) 孖 子 之 字 zlɯs | ¶ z- ~ c-(k-), đ- | PNH: QĐ maa1, Hẹ zii1 | Kangxi: 《廣韻》子之切《集韻》《類篇》津之切,𠀤音兹。《玉篇》雙生子也。亦作滋,蕃長也。 又《廣韻》《集韻》𠀤疾置切,音字。義同。 || Guangyun: (1) 孖 兹 子之 精 之 之 平聲 三等 開口 之 止 上平七之 tsi tsĭə tsiə tsie tsɨ tsɨ tsɨ zi1 ci zio 雙生子也 , (2) 孖 字 疾置 從 之 志 去聲 三等 開口 之 止 去七志 dzʱi dzĭə dziə dzie dzɨ dzɨ dzɨ zi4 zih dzioh 雙生子又音咨 || ZYYY: 滋 髭 精 支思開 支思 陰平 開口呼 tsɿ || Môngcổ âmvận: dzʰi tsɿ 平聲 || § 生 shēng (đẻ) ] *** , twins, two, duo-, dual, pair, couple, in pairs, Also:, give birth to,   {ID453082984  -   7/21/2019 4:20:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.