Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
嬙 qiáng (tường) [ QT 嬙 qíng ~ ht. QT 牆 (墻) qiáng < MC tsɦjaŋ < OC *ʥɨaŋ | PNH: QĐ coeng4, Hẹ siong2 | Shuowen: 《女部》嬙:婦官也。从女,牆省聲。| Kangxi: 《康熙字典·女部·十三》嬙:《唐韻》在良切《集韻》慈良切,𠀤音牆。𡣕嬙,婦官名。《晉語》備𡣕嬙焉。《杜牧之·阿房宮賦》妃𡣕媵嬙。又女名。毛嬙,古美女。又王嬙,漢元帝宮人。《樂府·原題》嬙,齊國王穰女,漢元帝宮人,後遣嫁呼韓邪單于爲閼氏,號昭君。又《集韻》徐羊切,音詳。女字。又殺測切,音色。義同。| Guangyun: (1) 嬙 牆 在良 從 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 dzʱi̯aŋ dzĭaŋ dziaŋ dziɑŋ dzɨɐŋ dziɐŋ dzɨaŋ qiang2 ziang dziang , (2) 嬙 色 所力 生 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 ʂi̯ək ʃĭək ʃiək ʃiek ʃɨk ʃɨk ʂik she srik shok || Môngcổ âmvận: tsÿang tsyang dzjaŋ 平聲 ] ***** , female court official in ancient Chinese monarch, Lady,   {ID453068616  -   7/10/2019 3:44:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.