Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) s, (2) tư, (3) mỗ, (4) khư 厶 sī (tư) [ QT 厶 sī, mǒu (tư, khư, mỗ) | PNH: QĐ mau5, si1, Hẹ se1 | Shuowen: 姦衺也。韓非曰:“蒼頡作字,自營爲厶。”凡厶之屬皆从厶。息夷切 | Kangxi: 《唐韻》息夷切《集韻》相咨切,𠀤音私。《集韻》通作私。又《玉篇》亡后切,音某。厶甲也。《陸游老學庵筆記》今人書厶以爲俗。穀梁二年,蔡侯鄭伯會于鄧。范甯註云:鄧,厶地。陸德明釋文:不知其國,故云厶地。《篇海》義同某。 || Handian: 厶 sī ◎ 古同“私”。◎ mǒu 古同“某”。 〈形〉“私”的古字。自營。為自己利益,不擇手段去營求。與“公”相對 (private)。古者倉頡之作書也,自環者謂之厶,背厶謂之公。 ——《韓非子》] , be private, be selfish, private, secret, Also:, KangXi radical 28, Cocoon Radical, s, Pinyin /s/ sound, Taiwan 厶 s letter in Bopomofo   {ID453094669  -   11/13/2017 7:14:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.