Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tư, (2) từ, (3) ti, (4) ty, (5) đây 兹 zī (tư) [ Vh @ QT 兹 (茲, 滋) zī, cí (tư, từ, ti, ty) < MC tʑɨ < OC *cǝ | Shuowen: 艸木多益。从艸,兹省聲。子之切〖注〗𦱳、茊,古文。| Kangxi: 〔古文〕𦱳茊《唐韻》子之切《集韻》津之切,𠀤音孜。《說文》草木多益也。 又《爾雅·釋詁》此也。《書·大禹謨》念茲在茲。 又蓐席也。《爾雅·釋器》蓐謂之茲。《公羊傳·桓十六年》屬負茲舍不卽罪爾。《註》諸侯有疾稱負茲。 又《史記·周本紀》康叔封布茲。《徐廣曰》茲,藉草之名。 又《通志·氏族略》宋茲成,墊江人。 又通滋。《前漢·五行志》賦歛茲重。《揚子·太𤣥經》天不之茲。 又《荀子·正論篇》琅玕龍茲。《註》與髭同。 又《篇海》音慈。龜茲,國名。 || td. 龜茲 Qiūcí (Cưutư) (tên một nước ở Tâyvực 西域, thuộc Tỉnh Tâncương 新疆 ngàynay ở Trungquốc. ] , herewith, this, here, then, and so, at present, now, time, year, Also:, straw mat, excite, nourish, proliferate,   {ID453100331  -   10/11/2017 7:26:59 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.