Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tôn, (2) cơm 飧 sūn (tôn) [ QT 飱 (飧) sūn | PNH: Hẹ con1 | Kangxi: 《廣韻》思渾切《集韻》《韻會》《正韻》蘇昆切,𠀤音孫。《說文》餔也。 《集韻》或作餐,通作湌。 又《玉篇》水和飯也。《釋名》飧,散也。投水于中,自解散也。《禮·玉藻》君未覆手,不敢飧。《註》覆手者,謂食畢以手循口旁,恐有肴汙著也。未覆手,言君初飧未竟,臣不敢飧也。又《雜記》孔子曰:少施氏食我以禮,吾飧,作而辭曰:疏食也,不敢以傷吾子。《註》禮,食竟,更作三飧,以助飽。飧謂以飮澆飯也。鄭康成釋飧爲勸食,誤。 又食也。《周禮·秋官·司儀》致飧,如致積之禮。《註》飧,食也。小禮曰飧,大禮曰饔餼。《儀禮·聘禮》宰夫朝服設飧。《註》食不備禮也。 又熟食也。《詩·小雅》有饛簋飧。《傳》飧,熟食。 又夕食也。《周禮·天官·宰夫》賔賜之飧牽。《註》鄭司農云:飧,夕食也。 又古通眞。《宋玉·九辯》竊慕詩人之遺風兮,願托志乎素飧。蹇充倔而無端兮,汨莽莽而無垠。 《說文》作𩚏。夕食,故从夕。《正韻》譌作飱,非。 , evening meal, supper, cooked food, meal, Also:, soak cooked rice in water,   {ID453099105  -   9/8/2019 4:10:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.