Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tê, (2) tây, (3) tế, (4) tề, (5) té, (6) trèo 隮 jī (tê) [ Vh @ QT 隮 (躋) jī (tê, tề, tế, tây) < MC tsɛj < OC *ʔsliːl, *ʔsliːl | *OC (1) 隮 齊 脂 齎 ʔsliːl 祖由相校改 , (2) 隮 齊 脂 霽 ʔsliːls 同躋 | PNH: QĐ zai1, Hẹ zi1 jī | Shuowen: 隮, 登也。从足齊聲。《商書》曰:“予顚躋。”祖雞切 | Kangxi: 《康熙字典·阜部·十四》隮:《廣韻》祖稽切《集韻》《正韻》牋西切,𠀤音擠。《玉篇》登也。《書·顧命》由賔階隮。又《玉篇》氣也,升也。《詩·鄘風》朝隮于西。《箋》朝有升氣於西方。《釋文》隮,子西反,又子細反。《周禮·春官·眡祲》十輝,九曰隮。《註》隮,虹也。又《集韻》津私切,音貲。義同。《詩·曹風》薈兮蔚兮,南山朝隮。婉兮孌兮,季女斯饑。《傳》隮,升雲也。又《廣韻》《集韻》𠀤子計切,音霽。義同。又《書·微子》今爾無指,告予顚隮。《傳》顚,隕。隮,墜。《釋文》隮,子細反。《廣韻》本作躋。《集韻》亦作𨹶𨹷。《石鼓文》作𨽘。《篇海》作𨻕。| Guangyun: (1) 隮 齎 祖稽 精 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tsiei tsiei tsei tsɛi tsei tsei tsɛj ji1 ce zei 上同 , (2) 隮 霽 子計 精 齊開 霽 去聲 四等 開口 齊 蟹 去十二霽 tsiei tsiei tsei tsɛi tsei tsei tsɛj ji4 ceh zey 升也又子奚切 || Môngcổ âmvận: dzi tsi 平聲 ] *** , go up, climb, rainbow, Also: fall,   {ID453063030  -   7/24/2019 7:04:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.