Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tôn, (2) chuôi 鐏 zūn (tôn) [ Vh QT 鐏 zūn < MC dzwən < OC *zuːns | *OC 鐏 尊 文 鐏 zuːns | PNH: QĐ zyun3, Hẹ zun1 | Shuowen: 《金部》鐏:柲下銅也。从金尊聲。| Kangxi: 《康熙字典·金部·十二》鐏:《唐韻》徂寸切《集韻》《韻會》徂悶切,𠀤鱒去聲。《說文》柲下銅也。《禮·曲禮》進戈者前其鐏。《註》銳底曰鐏,取其鐏也。《疏》鐏在尾而鈍,鈍向人爲敬,所以前鐏後刃也。又《廣韻》《正韻》祖悶切《集韻》祖寸切,𠀤尊去聲。又《集韻》祖管切《正韻》作管切,𠀤音纂。又《集韻》租昆切,音尊。義𠀤同 | Guangyun: 鐏 鐏 徂悶 從 魂 慁 去聲 一等 合口 魂 臻 去二十六慁 dzʱuən dzuən dzuən dzuən dzuən dzuon dzwən zun4 zuonh dzuonn 說文曰 (秘/柲) 下銅也曲禮曰進戈者前其鐏徂悶切五 || Môngcổ âmvận: (1) dzun tsun 平聲 , (2) tsun dzun 上聲 ] **** , butt end of spear, spear cap, cap,   {ID453077727  -   6/30/2019 11:42:21 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.