Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tù, (2) tu, (3) tùa, (4) tới 遒 qíu (tù) [ Vh @ QT 遒 qíu, qīu (tù, tu, tùa) < MC tsuw, dzuw < OC *sklu, *sglu | *OC (1) 遒 酉 幽 遒 sklu , (2) 遒 酉 幽 酋 sɡlu | PNH: QĐ cau4, Hẹ ciu2 | Kangxi: 《康熙字典·辵部·九》遒:〔古文〕逎《唐韻》自秋切《集韻》字秋切《韻會》《正韻》慈秋切,𠀤音酋。《說文》迫也。《楚辭·招魂》分曹𠀤進,遒相迫些。《註》遒,亦迫也。又《玉篇》盡也,忽也。《楚辭·九辯》歲忽忽而遒盡兮。又《玉篇》固也。《詩·豳風》四國是遒。又《正字通》聚也。《詩·商頌》百祿是遒。《註》遒,聚也。又《正字通》終也。通作酋。《詩·大雅》似先公酋矣。《註》言善始而善終也。又《正韻》遒人,宣令之官。又《正韻》健也,勁也。《鮑照詩》獵獵晚風遒。《鄭愔詩》魏國文雅遒。又《集韻》逡遒,縣名,在淮南。又《廣韻》卽由切《集韻》將由切,𠀤音揫。《爾雅·釋木》枹遒木。《註》謂木叢生。又《集韻》雌由切,音秋。《說文》行貌。 考證:〔《爾雅·釋木》抱遒木。《註》謂木叢。〕謹照原文抱改枹。木叢下增生字。| Guangyun: (1) 遒 遒 即由 精 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 tsi̯ə̯u tsĭəu tsiu tsiəu tsɨu tsiu tsuw jiu1 ciu ziou 盡也即由切又自秋切十一, (2) 遒 酋 自秋 從 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 dzʱi̯ə̯u dzĭəu dziu dziəu dzɨu dziu dzuw qiu2 ziu dziou 盡也又即由切 || ZYYY: 遒 酋 清 尤侯齊 尤侯 陽平 齊齒呼 tsʰiəu || Môngcổ âmvận: tsiw dziw 平聲 || td. 遒勁 qíujìng (sốngtới) ] *** , strong and healthy, strong, vigorous, unyielding, forceful, firm, solid, consolidate, Also:, approach, draw near, end, Qiu, family surname of Chinese origin,   {ID453068907  -   7/5/2019 6:41:43 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.