Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tác, (2) tách, (3) dậy, (4) rút 迮 zé (tác) [ Vh @ QT 迮 (𨕠) zé, zuò (tác, tách) < MC tsak, tʂaɨjk < OC *ʔsaːɡ, *ʔsraːɡ | *OC (1) 迮 乍 鐸 作 ʔsaːɡ , (2) 迮 乍 鐸 嘖 ʔsraːɡ | PNH: QĐ zaak3, TrC zêh4 | Shuowen: 《辵部》迮:迮迮,起也。从辵,作省聲。| Kangxi: 《康熙字典·辵部·五》迮:《廣韻》側柏切《集韻》《韻會》《正韻》側格切,𠀤音嘖。《說文》迮迮,起也。《玉篇》迫迮也。《後漢·竇融傳》囂埶排迮,不得進退。《註》排迮,迫蹙也。又《𨻰忠傳》鄰舍比里,共相壓迮。又《廣韻》則落切《集韻》卽各切,𠀤音作。義同。通作𢓓。 考證:〔《後漢·竇融傳》囂執排迮,不得進退。《註》排迮,蹙也。〕謹照原文執改埶。蹙也上增迫字。| Guangyun: (1) 迮 作 則落 精 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 tsɑk tsɑk tsɑk tsɑk tsɑk tsɑk tsak zuo cak zak 起也又仄格切 , (2) 迮 嘖 側伯 莊 陌二開 陌 入聲 二等 開口 庚 梗 入二十陌 tʂɐk tʃɐk tʃɐk tʃak tʃɣæk tʂɯak tʂaɨjk zha crak trak 迫迮 || ZYYY: 迮 責 照 皆來開 皆來 入聲作上聲 開口呼 tʂai || Môngcổ âmvận: jay tʂaj 入聲 ] *** , contracted, cramped, Also:, rise, get up, haste, press,   {ID453076139  -   6/5/2019 6:02:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.