Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tích, (2) lê, (3) lết 蹐 jí (tích) [ Vh @ QT 蹐 jí ~ ht. QT 脊 jǐ, jí < MC tsiajk < OC *tsiajk | ¶ j- ~ l- | Shuowen: 小步也。从足𦟝聲。《詩》曰:“不敢不蹐。”資昔切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤資昔切,音積。【說文】小步也。【詩·小雅】謂地蓋厚,不敢不蹐。【傳】蹐,絫足也。【五經文字】𨇋,經典相承作蹐。 || td. 蹐步 jíbù (lêbước), § 跼蹐 jújí (khóchịu, chậtních) ] , walk with short steps, take short steps, walk in small pace, Also:, feel or show constraint,   {ID453063132  -   6/5/2019 5:01:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.