Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tù, (2) tưu, (3) du, (4) phùdu, (5) vòi 蝤 qíu (tù) [ Viet. 'phùdu' @ '蜉蝤 fúyyóu (phùdu)' ~ Vh @ QT 蝤 qíu, jīu, yóu (tù, tưu, du) ~ ht. QT 酉 yǒu < MC jəw < OC *lu | *OC (1) 蝤 酉 幽 遒 sklu, (2) 蝤 酉 幽 酋 sɡlu | PNH: QĐ au4, jau4, Hẹ ciu2 | Shuowen: 《虫部》蝤:蝤𧓉也。从虫酋聲。| Kangxi: 《康熙字典·虫部·九》蝤:《唐韻》自秋切《集韻》字秋切《韻會》《正韻》慈秋切,𠀤音遒。《說文》蝤蠐也。《爾雅·釋蟲》蝤蠐,蝎。《註》在木中。《疏》《方言》云:關東謂之蝤蠐,梁、益之閒謂之蝎。其在木中者白而長,故詩人以比婦人之頸。《詩·衞風》領如蝤蠐。《埤雅》蝤蠐之體有豐潔且白者,《七辨》曰:蝤蠐之領,阿那宜顧,是也。又《廣韻》卽由切,音啾。蝤蛑,似蟹而大,生海邊。又《集韻》夷周切,音由。與蝣通。《前漢·王褒傳》蜉蝤出以隂。《孟康註》蜉蝤,渠略也。《師古註》蜉蝤,甲蟲也,好叢聚而生。又《韻會》蝤蛑之蝤。亦 音 由。| Guangyun: 蝤 遒 即由 精 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 tsi̯ə̯u tsĭəu tsiu tsiəu tsɨu tsiu tsuw jiu1 ciu ziou 蝤蛑似蟹而大生海邊也又自秋切 蝤 酋 自秋 從 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 dzʱi̯ə̯u dzĭəu dziu dziəu dzɨu dziu dzuw qiu2 ziu dziou 蝤蠐蝎也 | Môngcổ âmvận: yiw jiw 平聲 ] *** , larva, grub, the larva of an insect, Also:, shadfly, mayfly, dayfly, ephemera,   {ID453068911  -   11/8/2018 2:07:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.