Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tôn, (2) chum, (3) châm, (4) chai 罇 zūn (tôn) [ Vh @ QT 罇 (樽) zūn < MC tsun, dzwən < OC *tswən, *zuːns | *OC 鐏 尊 文 鐏 zuːns | PNH: QĐ zyun3, Hẹ zun1 | Tang reconstruction: tzuən | Kangxi: 《廣韻》祖昆切《集韻》《韻會》租昆切,𠀤音尊。《玉篇》與尊同。《正字通》說文酒器字本作尊。後加缶,加木,加瓦,加土者,隨俗所見也。| Guangyun: 鐏 鐏 徂悶 從 魂 慁 去聲 一等 合口 魂 臻 去二十六慁 dzʱuən dzuən dzuən dzuən dzuən dzuon dzwən zun4 zuonh dzuonn 說文曰 (秘/柲) 下銅也曲禮曰進戈者前其鐏徂悶切五 || Môngcổ âmvận: (1) dzun tsun 平聲, (2) tsun dzun 上聲 ] *** , chum, wine goblet, wine-jar, goblet, bottle, wine-jar, wine-cup, wine-vessel, Also:, pour wine into drinking vessel,   {ID453094335  -   6/30/2019 11:42:36 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.