Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tây, (2) trấu, (3) xay 粞 xī (tây) [ Vh @# QT 粞 xī ~ ht. QT 西 xī < MC siej < OC *sjə:r | *OC (1) 粞 西 微 鰓 sɯːl , (2) 粞 西 微 西 sɯːl | PNH: QĐ sai1, Hẹ si1 | Kangxi: 《康熙字典·米部·六》粞:《廣韻》先稽切《集韻》先齊切,𠀤音西。《類篇》米碎曰粞。又《廣韻》蘇來切《集韻》桑才切,𠀤音䰄。又思計切,音細。義𠀤同。| Guangyun: (1) 粞 西 先稽 心 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 siei siei sei sɛi sei sei sɛj xi1 se sei 碎米 , (2) 粞 鰓 蘇來 心 咍 咍 平聲 一等 開口 咍 蟹 上平十六咍 sɑ̆i sɒi sᴀi sɒi sʌi səi səj sai1 sai soi 碎米 || Handian: ◎ 粞 xī 〈名〉 (1) 碎米 (crushed rices) 下糠粞幸不乏,何妨相倚过余生。——陆游《老鸡》(2) 〈方〉∶糙米碾轧时脱掉的皮可做饲料 (rice husk) ] *** , ground rice, thresh rice, mash rice, crushed rices, Also: (Dialect), rice husk,   {ID453072848  -   12/5/2018 2:44:32 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.