Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
積蓄(1) súctích, (2) tíchtrữ, (3) chứachất, (4) chấtchứa, (5) chanchứa, (6) chứachan 積蓄 jīxù (tíchsúc) [ Vh @# QT 積蓄 jīxù ~ QT 蓄積 xùjī (súctích) \ Vh @ 積 jī ~ chất, chan (tl.), @ 蓄 xù ~ chứa, trữ 貯 zhǔ | QT 積 jī, jì (tích, tí) < MC tsiajk < OC *tsiajk || QT 蓄 xù, chù < MC xük < OC *ɣuk || Handian: 蓄積 xùjī: (1) 積聚;儲存。 (2) 指積聚儲存的財物。 (3) 蘊蓄;蘊藏。 (4) 指蕴蓄的思想、情感。 宋 文天祥《跋李龍庚殿策》:“君非碌碌,意積蓄必有深厚,故予獨探其心表而出之。” ] , save, savings, accumulate, accumulation, in stock, deposits, store up, store, hoard, amass, Also:, support, cherish, harbor, keep in mind, (Viet.), condense, concise, terse,   {ID453093605  -   6/10/2019 8:22:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.