Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tôi, (2) trôi, (3) trau, (4) dồi, (5) trui, (6) thui 焠 cuì (tôi) [ Vh @ QT 焠 cuì < MC choj < OC *shu:ts | PNH: QĐ ceoi3, seoi6, Hẹ cui5 | Shuowen: 堅刀刃也。从火卒聲。七內切 | Kangxi: 《唐韻》七內切《集韻》《韻會》取內切,音倅。 《說文》堅刀刃也。 《玉篇》火入水也。煗也。 《史記·天官書》火與水合爲焠。 《註》晉灼曰:火入水爲焠。又《荊軻傅》使工以藥焠之。 《註》索隱曰:焠,染也。 《前漢·王褒傳》淸水焠其鋒。 《註》師古曰:焠,謂燒而內水中以堅之也。又《韻會》燒也。 《荀子·解蔽篇》有子臥而焠掌,可謂能自忍矣。 《註》焠,灼也。 《韻會》通作淬。 | Guangyun: 倅 七内 清 灰 去聲 隊 合口一等 灰 蟹 chuaih/cuoy tsʰuɒi || Starostin : to burn, singe (L.Zhou). Since Han used as the equivalent of 淬 *shu:ts 'to temper' (q.v.). Standard Sino-Viet. is tôi (an irregular reading - both in tone and initial).] , burn, singe, to temper,   {ID9890  -   1/8/2017 3:47:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.