Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tát, (2) tiền, (3) tán, (4) tản, (5) sánh, (6) tạt 灒 zàn (tát) [ Vh @ QT 灒 (濺) zàn, cuán (tát, tiền, tán) ~ QT 濺 jiàn, jiān, zàn (tiên, tiễn) < MC cjens < OC *dʑens, *dʑen | *OC (1) 淺 戔 元 淺 shlenʔ , (2) 淺 戔 元 箋 ʔsleːn | PNH: QĐ zaan3, zaan6, Hẹ can5 | Shuowen: 《水部》灒:汙灑也。一曰水中人。从水贊聲。| Kangxi: 《康熙字典·水部·十九》灒:《唐韻》《集韻》𠀤則旰切,音贊。《說文》汙灑也。一曰水中人。亦作淺湔濺。又《集韻》徂丸切,音欑。水集貌。又財仙切,音錢。汛也。又子末切,音䰖。與𣴖同。水濺也。 | Guangyun: 灒 賛 則旰 精 寒 翰 去聲 一等 開口 寒 山 去二十八翰 tsɑn tsɑn tsɑn tsɑn tsɑn tsɑn tsan zan4 canh zann 水濺 || ZYYY: 灒 贊 精 寒山開 寒山 去聲 開口呼 tsan || Môngcổ âmvận: tshÿan tsʼjɛn 上聲 ] **** , spatter, splash, scatter,   {ID453118273  -   12/3/2017 11:21:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.