Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tô, (2) chết 殂 cú (tô) [ Vh @ QT 殂 cú < MC ʒo < OC *ʒhā | *OC 殂 且 魚 徂 zaː | PNH: QĐ cou4, Hẹ zii1 | Shuowen: 《歺部》殂:往、死也。从歺且聲。《虞書》曰:「勛乃殂。」| Kangxi: 《康熙字典·歹部·五》殂:〔古文〕𡲂𣨐𣧫𡲡𣨖《唐韻》昨胡切《集韻》《韻會》叢租切,𠀤音徂。《說文》往死也。《書·舜典》帝乃殂落。《爾雅·釋詁註》謂之殂落者,蓋殂爲往也。言人命盡而往落者,若草木葉落也。通作徂。 | Guangyun: 殂 徂 昨胡 從 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 dzʱuo dzu dzo dzo dzuo dzuo dzɔ cu2 zo dzu 死也 || ZYYY: 殂 殂 清 魚模合 魚模 陽平 合口呼 tsʰu || Môngcổ âmvận: tsu dzu 平聲 ] ** , pass away, die,   {ID453058717  -   10/10/2017 12:21:14 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.