Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tác, (2) đỏmặt 怍 zuò (tác) [ Viet. 'đỏmặt' @&# 'đỏ 赤 chì (xích)' + 'mặt 面 miàn (diện)' ~ Vh @ QT 怍 (㤰) zuò, zhà ~ ht. QT 乍 zhà, zuò < MC tɕak < OC *tɕra:ks | *OC 怍 乍 鐸 昨 zaːɡ | PNH: QĐ zok6 | Shuowen.: 《心部》怍:慙也。从心,作省聲。| Kangxi: 《康熙字典·心部·五》怍:《唐韻》在各切《集韻》《韻會》《正韻》疾各切,𠀤音昨。《說文》慚也。从心,作省聲。《徐曰》心作動也。《論語》其言之不怍。又《禮·曲禮》容毋怍。《註》顏色變也。又《祭義》孝子臨尸而不怍。《註》色不和曰怍㤰。又 或作 㤰。《荀子·儒效篇》無所儗㤰。《註》謂無疑滯慙怍也。又《集韻》《類篇》𠀤眆駕切,音鮓,㤉怍,多姦也。◎ 按正字通,疑去聲,與𧧻混,非。| Guangyun: 怍 昨 在各 從 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 dzʱɑk dzɑk dzɑk dzɑk dzɑk dzɑk dzak zuo2 zak dzak 慙怍 || Môngcổ âmvận: tsaw dzaw 入聲 ] ** , ashamed, blush, blushing, Also:, change complexion,   {ID453077754  -   11/14/2017 12:07:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.