Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
婢女 婢女 bì​nǚ (tìnữ) [ QT 婢女 bì​nǚ | Handian: 使女;女僕。清支機生《珠江名花小傳·阿富》:“餘悅其藴藉可人,故常過談,今不知所之,意必是大家婢女。” 巴金《家》三:“ 淑華今年不過十四歲,卻也裝出大人的樣子來責罵婢女了。” ] , slave-girl, servant-girl,   {ID453056096  -   7/3/2019 2:44:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.