Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đổ, (2) dũ, (3) trút, (4) thả, (5) giỡ, (6) giải, (7) dỡ, (8) gỡ, (9) sập 卸 xiè (tá) [ Vh @ QT 卸 xiè < MC sɦa < OC *za | Shuowen: 舍車解馬也。从卪止午。讀若汝南人寫書之寫。司夜切〖注〗臣鉉等曰:午,馬也。故从午。| Kangxi: 【唐韻】【正韻】司夜切【集韻】【韻會】四夜切,𠀤寫去聲。【說文】舍車解馬也。又【增韻】脫衣解甲曰卸。舟人出載亦曰卸。| | Guangyun: 卸 蝑 司夜 心 麻三開 禡 去聲 三等 開口 麻 假 去四十禡 si̯a sĭa sia sia sia sia sia xie4 siah syah 卸馬去鞍 || ZYYY: 卸 謝 心 車遮齊 車遮 去聲 齊齒呼 siɛ || Môngcổ âmvận: sÿa sjɛ 去聲 || td. 卸罪 xièzuì (dũtội, đổtội, đổlỗi), 卸貨 xièhuò (dỡhàng), 卸任 xièrèn (giảinhiệm), 卸鞍 xiè’ān (gỡyên) ] *** , discharge, unload, take off, get rid of, remove, strip, disassemble, Also:, collapse, lay down, retire from office,   {ID453073510  -   11/28/2018 11:08:02 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.