Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
信息(1) tintức, (2) tinhọc, (3) tinnhắn, (4) nhắntin 信息 xìnxī (tíntức) [ Viet. 'tinhọc' @& '信學 xìnxué', 'tintức' @& '消息 xiāoxí (tiêutức)' | Vh @# QT 信息 xìnxī \ Nh @ 信 xìn ~ nhắn \ ¶ x- ~nh-, @ 息 xī ~ tin 信 xìn (tín), | QT 信 xìn < MC sjìn < OC *slhins, slhəns) | Pt 息晉 || QT 息 xī, xí < MC sjɤk < OC *sjək | Pt 相即 || td. 識別卡存儲空間已滿時,就可能收不到新信息了. Shíbiékǎ cúnchǔ kōngjiān yǐ mǎn shí, jiù kěnéng shōu búdào xīn xìnxī le. (Khi bộlưutrữ simcạt đầy thì khôngthể thunhậnđược nhắntin mới.), 信息技術學院 Xìnxī Jìshú Xuéyuàn (Họcviện Kỹthuật Tinhọc), 信息時代 xìnxī shídài (thờiđại tinhọc) ] , news, information, Also:, message, text message,   {ID10787  -   4/2/2019 3:44:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.