Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tác, (2) gợi, (3) gây, (4) dấy, (5) dậy, (6) việc, (7) rộ 作 zuò (tác) [ Vh @ QT 作 zuò ~ 'việc' 活 huó (hoạt) | Vh @ QT 作 zuō, zuó, zuò, zǔ < MC tsak, cʌk, cʌ < OC *tsak, *ɕa:k, *ɕa:ks | Pt 則落, 則箇 | ¶ z- ~ g-, d-, r- | PNH: QĐ zok3, Hẹ zok7, TrC zoh4, zag4 || Shuowen: 起也。从人从乍。則洛切〖注〗胙、𢓓,古文。| Kangxi: 〔古文〕胙𢓓【唐韻】則洛切【集韻】【韻會】【正韻】卽各切,𠀤臧入聲。興起也。【易·乾卦】聖人作而萬物覩。【書·堯典】平秩東作。 又振也。【書·康誥】作新民。 又造也。 又爲也。【詩·鄭風】敝予又改作兮。 又始也。【詩·魯頌】思馬斯作。 又坐作。 又姓。漢涿郡太守作顯。 又與詛同。怨謗也。今方音作讀佐。俗用做。 又【韻補】叶總古切,音阻。【韓愈·處州孔子廟𥓓】惟此廟學,鄴侯所作。厥初庳下,神不以宇。 又叶子悉切,音卽。【擊壤歌】日出而作,日入而息。 | Guangyun: (1) 作 臧祚 精 模 去聲 遇 開口一等 模 遇 coh/zuh , (2) 佐 則箇 精 歌 去聲 箇 開口一等 歌 果 cah/zah tsɑ , (3) 作 則落 精 鐸開 入聲 藥 開口一等 唐 宕 cak/zak tsɑk || td. 工作 gōngzuò (côngviệc), 作用 zuòyòng (tácdụng), 作戰 zuòzhàn (tácchiến) ] *** , act as, act, do, make, create, compose, be, start working, start, be active, agitate, Also:, get up, rise, similar; like, regard as, take somebody for, work, task, job, workshop, worker, (slang), troublesome, high-maintenance (person)   {ID3122  -   11/14/2017 12:05:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.