Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
𧕐(1) tào, (2) sâu 𧕐 cáo (tào) [ Vh @ QT 螬 (𧕐) cáo ~ ht. QT 曹 cáo < MC tsɦaw < OC *dzaw | *OC 螬 曹 幽 曹 zluː || PNH: QĐ cou4, Hẹ cau2, TrC cau5 | Kangxi: 《康熙字典·虫部·十一》螬:〔古文〕𧕐《唐韻》昨勞切《韻會》《正韻》財勞切,𠀤 音 曹。《爾雅·釋蟲》蟦,蠐螬。《註》在糞土中者。《莊子·至樂篇》烏足之根爲蠐螬。《本草》一名乳齊,一名地蠶,一名應條,大者如足大指,以背滾行。《說文長箋》曹,猶官曹,言多也,故从曹。| Guangyun: 螬 曹 昨勞 從 豪 豪 平聲 一等 開口 豪 效 下平六豪 dzʱɑu dzɑu dzɑu dzɑu dzɑu dzɑu dzaw cao2 zau dzau 蠐螬蟲 || ZYYY: 螬 曹 清 蕭豪開一 蕭豪 陽平 開口呼 tsʰɑu || Môngcổ âmvận: tsaw dzaw 平聲 || Handian: ◎ 螬 cáo 〈名〉 (1) 即蠐螬。金龜子的幼蟲。白色,圓柱狀,向腹面彎曲。居糞土中,吃農作物的根和莖。俗稱地蠶、土蠶、核桃蟲。 鳥足之根為蠐螬。 ——《莊子·至樂》 螬食實者過半矣。 ——《孟子·滕文公下》 (2) 又如: 螬食之李 (比喻破爛貨); 螬蠐 (蠐螬) ] *** , grubs in fruit, grub, larva of Mimela lucidula,   {ID453121160  -   9/11/2019 7:06:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.