Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sung, (2) sâu 浺 chōng (sung) [ Vh @ QT 浺 chōng ~ 'sâu' 深 shēn (thâm) | QT 浺 chōng, chóng ~ ht. QT 忡 chōng < MC ʈhuŋ < OC *thruŋ | Kangxi: 【廣韻】【集韻】𠀤敕中切,音忡。浺瀜,水深廣貌。一曰水平遠貌。【木華·海賦】浺瀜沆瀁。 又【廣韻】直弓切,音蟲。義同。| Handian: 浺 chōng ◎ 〔浺瀜(chōngróng)〕(水)又深又廣。 ] , widely deep, deep,   {ID453090560  -   9/11/2019 7:07:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.