Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
耍嘴皮子 耍嘴皮子 shuǎzuǐpízi (soạchuỷbìtử) [ Viet. 'miệnglưỡi' @& 'miệng 脗 wěn (vẫn)' + 'lưỡi 臄 jué (cược)' ~ Vh @#® QT 耍嘴皮子 shuǎzuǐpízi || QT 耍 shuă, shuá (soạ, sái) \ ¶ sh- ~ gh-, gi-, đ- | *OC 耍 耍 魚 葰 sqʰʷraːʔ || QT 嘴 (咀, 㭰) zuǐ < MC tsjwɜ < OC *tsjojʔ || QT 皮 pí < MC be < OC *bhaj || QT 子 zī, zǐ, zì, zí, zi, cí (tử, tý) < MC tsjɤ, tsjy < OC *cɑʔ *cɑʔs|| Guoyu Cidian: 耍嘴皮子 shuǎzuǐpízi 賣弄口才。 如:「小李很會耍嘴皮子,死的都會被說成活的。」 儘說不做。 如:「你別儘在一旁耍嘴皮子,還是過來幫忙吧!」 ] ** , show off with clever talk, talk glibly, mere empty talk, big-headed, a smart-ass,   {ID453121235  -   11/3/2018 5:08:28 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.