Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) soán, (2) thoán, (3) choán 篡 cuàn (soán) [ Vh @ QT 篡 cuàn (soán, thoán) < MC tʂwan < OC *shrōns | *OC 篡 算 元 篡 shroːns | PNH: QĐ saan3, Hẹ con3, san4 | Shuowen: 屰而奪取曰篡。从厶算聲。初官切 | Kangxi: 《集韻》《韻會》《正韻》𠀤初患切。逆而奪取曰篡。《爾雅·釋詁》篡,取也。《註》篡者,奪取也。又弋取也。《字彙補》《揚子》鴻飛冥冥,弋人何篡焉。別本作篡,非。篡原字从艹,不从。| Guangyun: 篡 篡 初患 初 刪合 諫 去聲 二等 合口 刪 山 去三十諫 tʂʰwan tʃʰwan tʃʰuan tʃʰuɐn tʃʰɣuan tʂʰʷɯan tʂʰwaɨn chuan4 chruanh choann 奪也逆也初患切一 || ZYYY: 篡 篡 穿 寒山合 寒山 去聲 合口呼 tʂʰuan || Môngcổ âmvận: chwan tʂwʼan 去聲 || td. 篡權 cuànquán (choánquyền), 篡位 cuànwèi (soánngôi) ] **** , seize, usurp, capture, occupy, encroach upon, take the place of,   {ID453058737  -   3/4/2018 12:56:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.