Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) siểm, (2) mớ, (3) nịnh 讇 chǎn​ (siểm) [ Vh @ QT 讇 (諂) chăn < MC ʈiam < OC *ʈiam | PNH: QĐ cim2 | Shuowen: 諛也。从言閻聲。諂,讇或省。丑切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》醜琰切,覘上聲。 《玉篇》佞也。 《禮·少儀》爲人臣下者,頌而無讇。 《前漢·五行志》不知誰主爲佞讇之計。又《劉輔傳》朝廷無讇諛之士。 《師古註》讇,古諂字。又《集韻》​​餘廉切,音鹽。過恭也。 《禮·玉藻》立容辨無讇。 《鄭註》謂傾身以自下也。又《集韻》​​時佔切,音蟾。 《類篇》寐言也。考證:〔《禮·少儀》爲人臣下者,有頌而無讇。 〕 謹照原文頌上省有字。 | Guangyun: 諂 丑琰 徹 鹽B 上聲 琰 開口三等 咸 鹽B ţʰĭɛm thriemx/thyeem ] *** , flatter, cajole, Also:, talk in one's sleep, suspect, be uncertain,   {ID453108829  -   8/13/2019 7:03:18 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.