Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) siểmnịnh, (2) nịnh 諂 chăn (siểm) [ Viet. 'siểmnịnh' @&# 'siểm 諂 chăn' + 'nịnh 諂 chăn (siểm) | Vh @ QT 諂 chăn < MC ʈiam < OC *ʈiam | PNH: QĐ cim2, Hẹ cam3 | Kangxi: 《說文》同讇,省。諛也。《徐曰》陷也。一曰面從曰諛,佞言曰諂。《易·繫辭》君子上交不諂。《左傳·襄三年》稱其讐不爲諂。《註》諂,媚也。《論語》貧而無諂。《郉疏》佞言。《朱註》卑屈也。《史記·平準書》諂諛取容。《莊子·漁父篇》希意道言謂之諂。《管子·五輔篇》淫聲諂耳,淫觀諂目,耳目之所好諂心。《荀子·臣道篇》從命而不利君謂之諂。 | Guangyun: 諂 丑琰 徹 鹽B 上聲 琰 開口三等 鹽B 咸 thriemx/thyeem ţʰĭɛm || td. 諂諛 chănyú (nịnhbợ) ] , flatter, cajole, truckle, toady, sweettalk,   {ID453057766  -   6/9/2018 9:36:34 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.