Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) siết, (2) sắt, (3) rệp, (4) rận, (5) chấy, (6) chí 虱 shī (siết) [ Vh @ QT 虱 shī (siết, sắt) ~ QT 蝨 shī < MC ʂit < OC *srit | *Old Chinese 蝨 卂 質 瑟 sriɡ | Pt 所櫛 | ¶ sh- ~ r- | PNH: QĐ sat1, Hẹ set7 | Kangxi: 《康熙字典·虫部·二》虱:《直音》與蝨同。《篇海》作虱。又《釋典》佉盧虱吒,隋言驢脣,仙人名也。虱字从从虫作。| Guangyun: 蝨 瑟 所櫛 生 櫛 櫛 入聲 三等 開口 臻 臻 入七櫛 ʂi̯æt ʃĭet ʃiĕt ʃiet ʃɪt ʃɪt ʂit she srit shyit 蟣蝨淮南子云大厦成而燕雀相賀湯沐具而蟣蝨相弔俗作虱 (⊟卂虫) || x. 蝨 shī (siết) chí ] *** , louse, lice, Aldo:, bed bug, bug, parasite, cootie, fish phthiriasis, place oneself on one's side,   {ID453070114  -   3/13/2018 12:35:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.