Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
生殖(1) sinhthực, (2) sinhsôi, (3) sanhsôi, (4) cấysanh, (5) cấysinh 生殖 shēng​zhí​ (sinhthực) [ Vh @ QT 生殖 shēng​zhí​ | QT 生 shēng (sinh, sanh) < MC ʂɒiŋ ~ ʂɑiŋ < OC *shreŋ ~ *shreŋs | Pt 所庚 (sanh) ~ 所敬 (sinh) | cđ MC 梗開二平庚生 || QT 殖 zhí < MC tʂiak < OC *tʑik || td. 無籽西瓜是用無性生殖的方式培育出來的. Wúzǐ xīguā shì yòng wúxìngshēngzhí de fāngshì péiyù chūláide. (Dưahấu khônghột cóđược là nhờ sửdụng cách cấysinh vôtính màra.), 有性生殖 yǒuxìng shēngzhí (hữutính sinhthực) ] , reproduce, flourish, reproductive,   {ID453096603  -   7/8/2019 12:27:54 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.