Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) siết, (2) tuyệt, (3) chết, (4) thọt, (5) thụt 䠠 chì (siết) [ Vh @ QT 䠠 (踅) chì, xué (siết, tuyệt) ~ ht. QT 折 zhé, shé, tí, zhē (chiết, đề) < MC tsjet < OC *tat | *OC 滯 帶 祭 滯 dads | PNH: QĐ cit3 | Kangxi: 《康熙字典·足部·十一》䠠:《廣韻》《集韻》𠀤都計切,音帝。姓也。《前漢·王莽傳》中常侍䠠惲。○按《玉篇》从疋,在疋部。又《集韻》丑例切,音跇。與踅同。一足行也。又《集韻》《類篇》𠀤當蓋切,音帶。又徒蓋切,音大。義𠀤同。𤴟惲。 | Guangyun: 䠠 帝 都計 端 齊開 霽 去聲 四等 開口 齊 蟹 去十二霽 tiei tiei tei tɛi tei tei tɛj di4 teh tey 姓也漢書王莽傳有中常侍䠠 (憚/惲) || ZYYY: 滯 製 照 齊微齊 齊微 去聲 齊齒呼 tʂi || Môngcổ âmvận: (1) chi tʂ'i 去聲, (2) ci dʐi 去聲 ] *** , walk around, turn back midway, walk with one leg, leap, crippled, Also:, (ancient form of 逝), pass, be gone, depart, (interchangeable 滯) in a stand still, stagnant, impeded, blocked,   {ID453073979  -   8/10/2019 2:33:34 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.