Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
彡 shān (sam) [ QT 彡 shān, xiǎn | PNH: QĐ saam1, sam1 | Shuowen: 毛飾畫文也。 象形。凡彡之屬皆从彡。 所銜切 | Kangxi: 《唐韻》《正韻》所銜切《集韻》《韻會》師銜切,𠀤音衫。《說文》彡,毛飾畫文也。象形。《徐鉉曰》毛髮繪飾之事。《集韻》䩸飾謂之彡。 又《廣韻》毛長也。 又《廣韻》息廉切《集韻》思廉切,𠀤音暹。義同。 又《集韻》纖琰切,僉上聲。羌姓。《後漢·西羌傳》元帝時,彡姐等七種𡨥隴西。 又魚名。《閩中海錯疏》黃彡,鱗細,黃赤色。 ] , hair,   {ID453099198  -   4/4/2019 7:44:12 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.