Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sam, (2) ghềnh 嵾 cēn (sam) [ Vh @ QT 嵾 cēn ~ ht. QT 參 shēn, cān, sān, cēn (sâm, xam, tam, tham) < MC tsham < OC *tshəm | *OC 嵾 參 侵 嵾 shrum | PNH: QĐ cam1 | Kangxi: 《康熙字典·山部·十一》嵾:《廣韻》楚簪切《集韻》《韻會》初簪切,𠀤音參。嵾嵳,不齊貌。或作㠁。《揚雄·甘泉賦》增宮㠁嵯。或通作參差。| Guangyun: 嵾 嵾 楚簪 初 侵B 侵B 平聲 三等 開口 侵B 深 下平二十一侵 tʂʰi̯əm tʃʰĭĕm tʃʰjəm tʃʰiem tʃʰɣiɪm tʂʰɯim tʂʰjim chen1 chrim chym || Môngcổ âmvận: chʰim tʂʼəm 平聲 ] *** , uneven, not uniform,   {ID453057658  -   10/9/2019 12:52:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.