Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sạn, (2) tàn, (3) chằn 虦 zhàn (sạn) [ Vh @ QT 虦 (虥) zhàn (sạn, tàn) ~ ht. QT 棧 zhàn, chán, chén (sạn, trăn, chăn, xiễn) < MC ʒan, ʒan < OC *ʒhranʔ, *ʒhrans | *OC (1) 虥 戔 元 虥 zreːn 實同士山切 , (2) 虥 戔 元 , (3) 虥 zreːn 虥 戔 元 棧 zreːnʔ 說文虎在右, (4) 虥 戔 元 輚 zraːns 虎古在右 || PNH: Hẹ can3 | Shuowen: 《虎部》虦:虎竊毛謂之虦苗。从虎戔聲。竊,淺也。| Kangxi: 《康熙字典·虍部·十》虦:《篇海類編》與虥同. 虥:《唐韻》《集韻》士限切《韻會》士版切,𠀤 音 棧。《玉篇》貓也,字 亦 作 虦。《爾雅·釋獸》虎竊毛謂之虦貓。《韓愈詩》下言人吏稀,唯足彪與虥。又《廣韻》昨閑切,音孱。士諫切,音輚。義𠀤同。| Guangyun: 虥 虥 士山 崇 山開 山 平聲 二等 開口 山 山 上平二十八山 dʐʱăn dʒæn dʒɛn dʒæn dʒɣɛn dʐɯæn dʐəɨn chan2 zren draen 虎淺毛皃士山切又音棧又昨閑切七 , (2) 虥 虥 昨閑 從 山開 山 平聲 二等 開口 山 山 上平二十八山 dzʱăn dzæn dzɛn dzæn dzɣɛn dzɯæn dzəɨn - z'ren 虎淺毛皃昨閑切二 (3) 虥 棧 士限 崇 山開 產 上聲 二等 開口 山 山 上二十六產 dʐʱăn dʒæn dʒɛn dʒæn dʒɣɛn dʐɯæn dʐəɨn shan4 zrenx draaen 虎竊毛謂之, (4) 虥 虥 輚 士諫 崇 刪開 諫 去聲 二等 開口 刪 山 去三十諫 dʐʱan dʒan dʒan dʒɐn dʒɣan dʐɯan dʐaɨn zhan4 zranh drann 虎淺毛又士限切 ] *** , striped wild cat, wild cat, Also:, wild female beast,   {ID453120912  -   6/2/2019 11:39:21 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.