Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sửu, (2) tao, (3) tẩm, (4) đái 溲 sōu (sửu) [ Vh @ QT 溲 (潚) sōu, sǒu, shāo (sửu, tao) ~ ht. QT 叟 (傁) sǒu, sōu, sāo < MC sʌw < OC *srōʔ | *OC (1) 溲 叟 幽 𢯱 sru , (2) 溲 叟 幽 𣸈 sruʔ | PNH: QĐ seu1, Hẹ sau1 | Kangxi: 《康熙字典·水部·十》溲:《廣韻》疎有 切《集韻》《韻會》《正韻》所九切,𠀤音醙。《玉篇》與 𣸈 同,浸沃 也。又 水 調 粉麵 也。《禮·內則》爲 稻粉 糔溲 之, 以爲酏。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤 疎鳩切,音 搜。與叟同。叟叟,淅米聲。又 與 醙 同。《儀禮·士虞禮》明齊溲酒。《註》明齊,新水也。言以新水溲釀此酒也。又溺謂之溲。《後漢·張湛傳》遣矢溲便。又泡溲,盛多貌。《王褒·洞簫賦》泡溲汎𣶏。又 水名,在 南陽。《水經注》溲水,出 湖陽 北山。又《集韻》蘇遭 切,音騷。亦便也。| Guangyun: (1) 潚 蕭 蘇彫 心 蕭 蕭 平聲 四等 開口 蕭 效 下平三蕭 sieu sieu seu seu seu seu sɛw xiao1 seu seu , (2) 潚 肅 息逐 心 屋三 屋 入聲 三等 開口 東 通 入一屋 si̯uk sĭuk siuk siuk sɨuk siuk suwk su siuk siuk || ZYYY: 溲 溲 心 尤侯開 尤侯 陰平 開口呼 səu || Môngcổ âmvận: zhʰiw shʰiw ʂəw 上聲 ] *** , urinate, Also:, soak, drench,   {ID453071008  -   11/14/2017 12:00:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.