Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sở, (2) sự, (3) của, (4) chỗ 所 suǒ (sở) [ Viet. 'của' ® <~ Vh @ QT 所 suǒ ~ 'sự' 事 shì (sự) | QT 所 suǒ < MC ʂə < OC *sra? | Pt 疏舉 | Shuowen: 伐木聲也。从斤戶聲。《詩》曰:“伐木所所。”疏舉切 | Kangxi: 〔古文〕𢨷【唐韻】疏舉切【集韻】【韻會】爽阻切,𠀤數上聲。【說文】伐木聲也。从斤,戶聲。 又處所。又語辭。【論語】視其所以,觀其所由。 又誓辭。【論語】予所否者。【左傳·僖二十四年】所不與舅氏同心者。 又指物之辭。【禮·檀弓】其高可隱也。【註】謂高四尺所。【前漢·疏廣傳】問金餘尙有幾所。【註】幾所,猶幾許也。【張良傳】父去里所復還。【註】里所,猶里許也。 又姓。| Starostin : place, position, situation. Also widely used for an homonymous relative pronoun *sra? 'which, whom' (originally probably the same word as *sra? 'place'). || Ghichú: 'của' là một âmcổ trong tiếngViệt cónghĩalà 'sự'. ] , place, position, working place, institute, office, headquarter, organization, center, Also:, that, those, situation, actually, numerary adjunct, family surname of Chinese origin,   {ID11831  -   10/7/2017 8:20:18 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.