Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sâm, (2) tham, (3) thao, (4) cásòng, (5) sòng 鰺 shēn (sâm) [ Viet. 'cásòng' @&# '鰺魚 shēnyú (sâmngư) || QT 鰺 (鱢) shēn, cān, sāo (sâm, tham, thao) < MC saw < OC *saːw | *OC 鱢 喿 宵 騷 saːw | Shuowen: 《魚部》鱢:鮏臭也。从魚喿聲。《周禮》曰:「膳膏鱢。」| Kangxi: 《康熙字典·魚部·十三》鱢:《唐韻》《集韻》《正韻》𠀤蘇遭切,音騷。《說文》鮏臭也。周禮曰:膳膏鱢。○按今《周禮·天官·庖人》作臊。| Guangyun: 鱢 騷 蘇遭 心 豪 豪 平聲 一等 開口 豪 效 下平六豪 sɑu sɑu sɑu sɑu sɑu sɑu saw sao1 sau sau 鯹臭 | Wikipedia: 日本 竹莢魚,又 稱 真鰺 或 池魚,台灣 俗名 為 巴攏、瓜仔魚、竹莢魚,為輻鰭魚綱鱸形目鱸亞目鰺科的其中一個種。| Ghichú: Cásòng Nhậtbản (Trachurus japonicus) là một loàicá thuộchọ Cákhế (Carangidae). Chiềudài thôngthường 35 cm. Trọnglượng tốiđa chưatới 1 kýlô và tuổithọ là 12 năm. Chúng được tìmthấy xungquanh các bờbiển của Nhậtbản. ] *** , carangid, horse mackerel, Trachurus, Carangidae,   {ID453121835  -   7/24/2019 3:29:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.