Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
霎那 霎那 shà​nà​ (sápna) [ Vh @ QT 霎那 shà​nà ~ QT 剎那 chànà (<~ Sanskrit: 'ksana') | QT 霎 shà ~ ht. QT 妾 qiè < MC chjep < OC *shap || Handian: 梵語的音譯。古 印度 最小的計時單位,本指婦女紡績一尋線所用的時間,但一般用來表示時間之極短者,如一瞬間。 || Ghichú: 'sátna' trong tiếngViệt từ tiếngHán mà ra, nhưng QT 剎那 chànà (sátna) có nguồngốc tiếngPhạn 'ksana', nguyênthuỷ dùng làm đơnvị đo thờigiờ phụnữ bỏra để dệtvải. | td. td. 《仁王般若波羅蜜經》 Rén Wáng Bān Ruò Bōluójīng (Nhân Vương Ban Kinh Balamật) 卷上 Juāngshàng (Quyểnthượng) :“九十剎那為一念,一念中一剎那經九百生滅。” Jǐushí chànà wèi yī niàn, yī niàn zhōng yīchànà jīng jǐubăi shēngmiè. (Chínmươi sátna là một niệm, trong một niệm mộtsátna kinhqua chíntrăm vòng sinhdiệt.) ] , an instant, split second, the twinkling of an eye, (Sanskrit), ksana,   {ID453108005  -   3/13/2018 11:31:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.